public housing

public housing

A family moves into their new public housing apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ở công cộng: "public housing" chỉ các khu nhà ở được xây dựng quản lý bằng nguồn vốn công (ngân sách nhà nước), dành cho các gia đình thu nhập thấp.
    • Chương trình nhà ở xã hội: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ toàn bộ hệ thống chính sách dự án nhà ở do chính phủ tài trợ.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã xây dựng nhà ở công cộng mới cho các gia đình thu nhập thấp.)
  • (Nhiều cư dân sống trong nhà ở công cộng đối mặt với thách thức về bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in public housing": sống trong nhà ở công cộng.

    • She has lived in public housing since she lost her job. ( ấy đã sống trong nhà ở công cộng kể từ khi mất việc.)
  • "public housing project": dự án nhà ở công cộng.

    • The public housing project was completed ahead of schedule. (Dự án nhà ở công cộng đã hoàn thành trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Public housing authority (n): cơ quan quản lý nhà ở công cộng.

    • The public housing authority sets the rent based on income. (Cơ quan quản lý nhà ở công cộng ấn định tiền thuê dựa trên thu nhập.)
  • Public housing unit (n): căn hộ trong khu nhà ở công cộng.

    • Each public housing unit has basic amenities. (Mỗi căn hộ nhà ở công cộng đều các tiện nghi cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Social housing: nhà ở xã hội (thường dùngAnh châu Âu).
  • Subsidized housing: nhà ở được trợ cấp.
  • Council housing: nhà ở hội đồng (thuật ngữ phổ biếnVương quốc Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Affordable housing: nhà ở giá rẻ (rộng hơn, có thể do nhân hoặc nhà nước cung cấp).

    • The city is promoting affordable housing for all income levels. (Thành phố đang thúc đẩy nhà ở giá rẻ cho mọi mức thu nhập.)
  • Low-income housing: nhà ở cho người thu nhập thấp.

    • Low-income housing programs help reduce homelessness. (Các chương trình nhà ở cho người thu nhập thấp giúp giảm tình trạnggia cư.)
Thành ngữ liên quan
  • "Public housing ghetto": khu ổ chuột nhà ở công cộng (mang nghĩa tiêu cực, chỉ các khu nhà ở công cộng xuống cấp, tập trung nhiều tệ nạn xã hội).
    • The term "public housing ghetto" is often used to criticize poorly managed projects. (Thuật ngữ "khu ổ chuột nhà ở công cộng" thường được dùng để chỉ trích các dự án quản lý kém.)